Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dar esperanza
Nghĩa chính
1
Gieo hy vọng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flatter
Gieo hy vọng hão, dỗ dành
Xuất hiện ở từ khác
esperanza
kết hợp
đem lại hy vọng
AI
1
Gieo hy vọng
1
Gieo hy vọng
1
Gieo hy vọng