expectativa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡspeɡtaˈtiba/nguồn
Nghĩa chính
- Kỳ vọng (điều được mong đợi hoặc tìm kiếm)danh từexpectation (that which is expected or looked for)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expectativaDạng gốc (base form)
- expectativasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la expectativatính từ | tính từ | Trên lều |
| moderar las expectativas | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỳ vọng (điều được mong đợi hoặc tìm kiếm)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc expectativaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh