Dịch

expectativa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡspeɡtaˈtiba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kỳ vọng (điều được mong đợi hoặc tìm kiếm)danh từexpectation (that which is expected or looked for)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. expectativaDạng gốc (base form)
  2. expectativasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la expectativatính từTrên lều
moderar las expectativasChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỳ vọng (điều được mong đợi hoặc tìm kiếm)

Họ từ (word family)

cùng gốc expectativa

AI