Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esperanzadamente
trạng từ
(adverb)
/espeɾanˌθadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hy vọng
trạng từ
hopefully
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
con suerte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
希望
xī wàng
Hy vọng, mong muốn
期
qī
Mong mỏi, kỳ vọng, hy vọng
Tiếng Anh
hopefully
Đầy hy vọng, một cách hy vọng
AI
1
Hy vọng
1
Hy vọng
1
Hy vọng