hoper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hy vọngdanh từOne who hopes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hoperDạng gốc (base form)
- hopersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no-hoperdanh từ | danh từ | Ai đó hoặc cái gì đó không có hy vọng thành công |
Ví dụ
- , , , ,
Họ từ (word family)
cùng gốc hoperNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihoper
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha