Dịch

hoper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hy vọngdanh từOne who hopes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoperDạng gốc (base form)
  2. hopersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no-hoperdanh từAi đó hoặc cái gì đó không có hy vọng thành công

Ví dụ

  • , , , ,

Họ từ (word family)

cùng gốc hoper

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihoper

Ngôn ngữ khác

AI