Dịch

tratando là danh động từ của tratar

tratar

A2động từ (verb)
Hay gặp
/tɾaˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. đối xửđộng từA2to treat someone in a certain way
  2. cố gắngđộng từA2to try to do something
  3. liên quan đến, đề cập đếnđộng từB1to be about or to deal with a topic
  4. điều trịđộng từB2to treat medically

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể tratarDanh động từ tratandoPhân từ tratado
Presente
yotrato
tútratas
él/ella/Ud.trata
nosotrostratamos
vosotrostratáis
ellos/Uds.tratan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cố gắng
Khác

Cụm từ (phrase)

tratar a alguien bienĐối xử tốt với ai
tratar a alguien malĐối xử tệ với ai
tratar con alguienTiếp xúc với ai
tratar deCố gắng, tìm cách
tratar un temaXử lý vấn đề
tratarse deLà, nói về
tratar a un pacienteĐiều trị một bệnh nhân
tratar conđộng từĐối phó với

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Xử lý
  1. to treat (to submit to a chemical action)

Họ từ (word family)

cùng gốc tratar

Ví dụ

  • , .Đừng cố gắng biến thành tôi, hãy cứ là chính mình.
  • .Đừng hòng giở trò để đạt được ý muốn thêm lần nữa.
  • .Hãy thử tìm một câu có mười lăm âm tiết.

AI