trazar
B2động từ (verb)
/tɾaˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Theo dõiđộng từto trace
- Vẽ, vẽ đồ thị, lập biểu đồđộng từto draw, to plot, to chart
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trazarDanh động từ trazandoPhân từ trazado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trazo |
| tú | trazas |
| él/ella/Ud. | traza |
| nosotros | trazamos |
| vosotros | trazáis |
| ellos/Uds. | trazan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trazar un plan | Vạch ra kế hoạch | |
| trazar una raya | Vạch một đường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc trazarVí dụ
- .