Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trazar un plan
Nghĩa chính
1
Vạch ra kế hoạch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mastermind
Vạch ra kế hoạch và điều khiển, làm quân sư cho, đạo diễn ((nghĩa bóng))
Xuất hiện ở từ khác
plan
kết hợp
vạch ra một kế hoạch
AI
1
Vạch ra kế hoạch
1
Vạch ra kế hoạch
1
Vạch ra kế hoạch