trecho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾet͡ʃo/
Nghĩa chính
- Khoảng cách, sự kéo dài, sự mở rộng (trong không gian hoặc thời gian)danh từdistance, stretch, extension (in space or time)
- Con đường, bước đidanh từway, trail, walk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trechoDạng gốc (base form)
- trechosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| del dicho al hecho hay mucho trechocụm từ | cụm từ | Nói dễ hơn làm |
| de trecho en trechotrạng từ | trạng từ | Theo thời gian; thỉnh thoảng |
| a trechostrạng từ | trạng từ | Từng chút một |