Dịch

trechor

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự căng thẳngdanh từtressure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trechorDạng gốc (base form)
  2. trechoresSố nhiều (plural)

AI