Dịch

tracto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾaɡto/

Nghĩa chính

  1. Đườngdanh từtract
  2. Một đoạn đườngdanh từa stretch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tractoDạng gốc (base form)
  2. tractosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tracto urinariodanh từĐường tiết niệu
infección del tracto urinarioNhiễm trùng đường tiết niệu

AI