tracto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾaɡto/
Nghĩa chính
- Đườngdanh từtract
- Một đoạn đườngdanh từa stretch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tractoDạng gốc (base form)
- tractosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tracto urinariodanh từ | danh từ | Đường tiết niệu |
| infección del tracto urinario | Nhiễm trùng đường tiết niệu |