tracto urinario
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường tiết niệudanh từurinary tract
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tracto urinarioDạng gốc (base form)
- tractos urinariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infección del tracto urinario | Nhiễm trùng đường tiết niệu |