Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tractocamión
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu kéo, động cơ chính
danh từ
tractor unit, prime mover
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tractocamión
Dạng gốc
(base form)
tractocami
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tractor unit
Một phương tiện giao thông đường bộ lớn, thường bao gồm khung gầm hai hoặc ba trục, được trang bị cabin, động cơ và hệ thống truyền động, được sử dụng để kéo sơ mi rơ moóc
AI
1
Đầu kéo
1
Đầu kéo
1
Đầu kéo