tramo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾamo/nguồn
Nghĩa chính
- Đoạn, đoạn (đoạn của hành trình hoặc lộ trình)danh từsection, stretch (segment of a journey or route)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tramoDạng gốc (base form)
- tramosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tramoXuất hiện ở từ khác
- etapađồng nghĩaChỉ một đoạn của tuyến đường hoặc hành trình.