tramoya
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾaˈmoʃa/
Nghĩa chính
- Máy sân khấu hoặc một phần của nódanh từthe stage machinery, or a piece thereof
- Vợt, lừa đảo, âm mưudanh từracket, scam, scheme
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tramoyaDạng gốc (base form)
- tramoyasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung