trechar
động từ (verb)
/tɾeˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Cắt mở (cá)động từto cut open (fish)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trecharDanh động từ trechandoPhân từ trechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trecho |
| tú | trechas |
| él/ella/Ud. | trecha |
| nosotros | trechamos |
| vosotros | trecháis |
| ellos/Uds. | trechan |