tratar de
Nghĩa chính
- Cố gắng, tìm cách
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tratar de convencer | Cố gắng thuyết phục | |
| tratar de usted a alguien | Xưng hô lịch sự với ai |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tratar de convencer | Cố gắng thuyết phục | |
| tratar de usted a alguien | Xưng hô lịch sự với ai |