reata
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈata/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dây thừng, dây thòng lọngdanh từrope, lasso
- Tập tin duy nhấtdanh từsingle file
- Say rượudanh từdrunkenness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reataDạng gốc (base form)
- reatasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andar a la reata | Chưa có nghĩa | |
| andarse a la riata | Chưa có nghĩa | |
| de la reata | Chưa có nghĩa | |
| hijo de la reata | Chưa có nghĩa | |
| ir a la reata | Chưa có nghĩa | |
| irse a la reata | Chưa có nghĩa | |
| meter la reata | Chưa có nghĩa | |
| valer reata | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- penis
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc reataNgôn ngữ khác
Tiếng Trung