reatazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reaˈtaso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cú đánh hoặc tấn công bằng reata hoặc vật thể tương tựdanh từa hit or strike with a reata or similar object
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reatazoDạng gốc (base form)
- reatazosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái tát
- dickslap, cockslap
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh