pollazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈʃaso/
Nghĩa chính
- Cái tátdanh từdickslap, cockslap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pollazoDạng gốc (base form)
- pollazosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh