puntos là số nhiều của punto
punto
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp/ˈpunto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- điểm, vị trí, địa điểmdanh từA1A specific place, location, or aspect of something.
- điểm, điểm sốdanh từA1A unit used to count scores in games, sports, or tests.
- dấu chấmdanh từA1A small dot used in writing as a period or decimal mark.
- mũi khâu, mũi maydanh từB1A single loop of thread made in sewing or medical suturing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a punto de | Sắp sửa | |
| en punto | Đúng giờ | |
| hasta cierto punto | Đến một mức độ nào đó | |
| punto de partida | Điểm xuất phát | |
| punto de vistadanh từ | danh từ | Quan điểm, góc nhìn |
| punto muerto | Điểm bế tắc | |
| dar puntos a alguien | Khâu vết thương cho ai | |
| dos puntosdanh từ | danh từ | Dấu hai chấm |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thán từ (interjection) 2
Động từ (verb) 1
Tin chấn động
- Tin chấn động, điều bất ngờbombshell (great surprise or shock)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc puntoVí dụ
- .Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.
- .Chuyện đó làm tôi xúc động đến rơi nước mắt.
- . .Đừng ra ngoài lúc này. Chúng ta sắp ăn trưa rồi.