Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en punto
Nghĩa chính
1
Đúng giờ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
las doce en punto
Mười hai giờ đúng
las siete en punto
Bảy giờ đúng
Xuất hiện ở từ khác
时
Tiếng Trung
tương đương
点
Tiếng Trung
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punctual
Đúng giờ, đúng hẹn
exact
Cẩn thận, tỉ mỉ, đúng giờ
prompt
Đúng giờ
AI
1
Đúng giờ
1
Đúng giờ
1
Đúng giờ