punto de partida
Nghĩa chính
- Điểm xuất phát
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- beginningTiếng Anhtương đương
- puntokết hợpđiểm xuất phát
- punto de vistadễ nhầmDễ bị nhầm vì cùng bắt đầu bằng punto de-, nhưng đây là điểm khởi đầu, không phải cách nhìn nhận vấn đề.