Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipunto
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa điểm
tính từ
multipoint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multipunto
Dạng gốc
(base form)
multipunto
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multipoint
Liên quan đến việc ghi nhiều điểm, đặc biệt là bởi một cầu thủ cụ thể
AI
1
Đa điểm
1
Đa điểm
1
Đa điểm