punzar
động từ (verb)
/punˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Đục lỗđộng từto perforate, punch
- Chích, nhức nhốiđộng từto sting, twinge
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể punzarDanh động từ punzandoPhân từ punzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | punzo |
| tú | punzas |
| él/ella/Ud. | punza |
| nosotros | punzamos |
| vosotros | punzáis |
| ellos/Uds. | punzan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa