compungir
động từ (verb)
/kompunˈxiɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gây hối hận, khơi dậy cảm giác ăn nănđộng từto make remorseful, to arouse feelings of remorse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể compungirDanh động từ compungiendoPhân từ compungido
| Presente | |
|---|---|
| yo | compunjo |
| tú | compunges |
| él/ella/Ud. | compunge |
| nosotros | compungimos |
| vosotros | compungís |
| ellos/Uds. | compungen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với punzar
- synonym of punzar