punchar
động từ (verb)
/punˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Đâm thủng; đấmđộng từto pierce; to punch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể puncharDanh động từ punchandoPhân từ punchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | puncho |
| tú | punchas |
| él/ella/Ud. | puncha |
| nosotros | punchamos |
| vosotros | puncháis |
| ellos/Uds. | punchan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh