STing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kể chuyện trong bối cảnh một trò chơi nhập vai trên bàn, đặc biệt là một trò chơi do White Wolf phát hành.danh từkhông đếm được (uncountable)Storytelling in the context of a tabletop role-playing game, especially one published by White Wolf.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bee stingdanh từ | danh từ | Vết ong đốt |
| sting like a beeđộng từ | động từ | Tung ra một cú đấm mạnh mẽ |
| ring stingdanh từ | danh từ | Kích thích hậu môn do ăn đồ cay |
| sting in the taildanh từ | danh từ | Một điều gì đó đáng ngạc nhiên và khó chịu đã kết thúc một chuỗi sự kiện |
| wasp sting | Vết ong đốt | |
| scorpion sting | Vết bọ cạp chích | |
| feel the sting | Cảm thấy đau đớn | |
| sting operation | Chiến dịch gài bẫy |