Dịch

STing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kể chuyện trong bối cảnh một trò chơi nhập vai trên bàn, đặc biệt là một trò chơi do White Wolf phát hành.danh từkhông đếm được (uncountable)Storytelling in the context of a tabletop role-playing game, especially one published by White Wolf.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

bee stingdanh từVết ong đốt
sting like a beeđộng từTung ra một cú đấm mạnh mẽ
ring stingdanh từKích thích hậu môn do ăn đồ cay
sting in the taildanh từMột điều gì đó đáng ngạc nhiên và khó chịu đã kết thúc một chuỗi sự kiện
wasp stingVết ong đốt
scorpion stingVết bọ cạp chích
feel the stingCảm thấy đau đớn
sting operationChiến dịch gài bẫy

AI