pungir
động từ (verb)
/punˈxiɾ/
Nghĩa chính
- Chích, chọc thủngđộng từto prick, to puncture
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pungirDanh động từ pungiendoPhân từ pungido
| Presente | |
|---|---|
| yo | punjo |
| tú | punges |
| él/ella/Ud. | punge |
| nosotros | pungimos |
| vosotros | pungís |
| ellos/Uds. | pungen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh