puntar
động từ (verb)
/punˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Chỉ, để đánh dấu bằng điểmđộng từto point, to mark with points
- Thêm dấu nguyên âm vào chữ viết tiếng Do Thái hoặc tiếng Ả Rậpđộng từto add vowel markings, to Hebrew or Arabic script
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể puntarDanh động từ puntandoPhân từ puntado
| Presente | |
|---|---|
| yo | punto |
| tú | puntas |
| él/ella/Ud. | punta |
| nosotros | puntamos |
| vosotros | puntáis |
| ellos/Uds. | puntan |
Họ từ (word family)
cùng gốc puntarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh