Dịch

puntar

động từ (verb)
/punˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Chỉ, để đánh dấu bằng điểmđộng từto point, to mark with points
  2. Thêm dấu nguyên âm vào chữ viết tiếng Do Thái hoặc tiếng Ả Rậpđộng từto add vowel markings, to Hebrew or Arabic script

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể puntarDanh động từ puntandoPhân từ puntado
Presente
yopunto
túpuntas
él/ella/Ud.punta
nosotrospuntamos
vosotrospuntáis
ellos/Uds.puntan

AI