puntuar
C1động từ (verb)
/puntuˈaɾ/
Nghĩa chính
- Chấm câuđộng từto punctuate
- Ghi điểm hoặc đạt được điểmđộng từto score or gain points
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể puntuarDanh động từ puntuandoPhân từ puntuado
| Presente | |
|---|---|
| yo | puntúo |
| tú | puntúas |
| él/ella/Ud. | puntúa |
| nosotros | puntuamos |
| vosotros | puntuáis |
| ellos/Uds. | puntúan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- markTiếng Anhtương đương