Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puntaje
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/punˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Điểm (kỷ lục điểm)
danh từ
score (record of points)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puntaje
Dạng gốc
(base form)
puntaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
score
Điểm số, bàn thắng
AI
1
Điểm (kỷ lục điểm)
1
Điểm (kỷ lục điểm)
1
Điểm (kỷ lục điểm)