mayores là số nhiều của mayor
mayor
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/maˈʝoɾ/nguồn
Dạng gốc:grandeTo, lớn, rộng
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- lớn hơn, to hơn, lớn nhấttính từA1larger or largest in size, amount, or degree
- lớn tuổi hơn, lớn tuổi nhất, anh, chịtính từA1older or oldest in age, especially used for siblings
- già, cao tuổi, lớn tuổitính từA2of an advanced age; old or elderly
- chính, chủ yếu, trọng yếutính từB1most important, main, or principal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al por mayortính từ | tính từ | Bán buôn, bán sỉ |
| fuerza mayor | Bất khả kháng | |
| hacerse mayor | Già đi, lớn lên | |
| hermano mayor | Anh trai | |
| la mayor parte | Phần lớn | |
| mayor de edad | Đủ tuổi thành niên | |
| mayor edaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mayoría de edad |
| libro mayordanh từ | danh từ | Sổ cái |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 5
Trưởng thành
- Trưởng thành, thành niênof age; adult; grown-up
Ví dụ
- .Cậu ấy chưa đủ tuổi để sống một mình.
- Tom.María rất ghét anh trai của Tom.
- .Nó đại diện cho một sức mạnh lớn hơn bất kỳ thứ nào khác.