grandemente
C1trạng từ (adverb)
/ˌɡɾandeˈmente/
Nghĩa chính
- Rất nhiều, vô cùngtrạng từgreatly, largely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- -> .Kết quả dịch từ tiếng Anh sang tiếng Nhật của phần mềm dịch thuật có thể được cải thiện rất nhiều qua cách thức người dùng sử dụng nó.
- .Mặt trời tỏa sáng rực rỡ.
- .Tôi đã nhầm to.