brazo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈbɾaθo/nguồn
Nghĩa chính
- Cánh taydanh từarm
- Cành cây, nhánh câydanh từbranch, limb (of a tree)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brazo de gitano | Bánh bông lan cuộn | |
| brazo derecho | Cánh tay phải | |
| con los brazos abiertos | Rộng mở vòng tay | |
| cruzar los brazos | Khoanh tay | |
| dar el brazo a torcer | Chịu nhượng bộ | |
| brazo muertodanh từ | danh từ | Hồ bò |
| brazo armadodanh từ | danh từ | Phe phái bạo lực trong một nhóm chính trị |
| brazo de mardanh từ | danh từ | Cửa vào |
Ví dụ
- .Anh ấy đang kẹp một gói hàng dưới cánh tay phải.
- .Cánh tay của tôi đầy vết muỗi đốt.
- .Con mèo vừa cắm móng vuốt vào cánh tay tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cành cây