Dịch

braquial

C2tính từ (adjective)
/bɾaˈkjal/

Nghĩa chính

  1. Cánh tay (của hoặc liên quan đến cánh tay)tính từbrachial (of or relating to arms)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. braquialDạng gốc (base form)
  2. braquialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

bíceps braquialBắp tay cánh tay
tríceps braquialCơ tam đầu cánh tay
braquial anteriorChưa có nghĩa

AI