Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tríceps braquial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ tam đầu cánh tay
danh từ
triceps brachii
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tríceps braquial
Dạng gốc
(base form)
tríceps braquial
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
triceps brachii
Cơ tam đầu ở cánh tay trên
AI
1
Cơ tam đầu cánh tay
1
Cơ tam đầu cánh tay
1
Cơ tam đầu cánh tay