Dịch

tríceps braquial

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ tam đầu cánh taydanh từtriceps brachii

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tríceps braquialDạng gốc (base form)
  2. tríceps braquialesSố nhiều (plural)

AI