brachial
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan hoặc thuộc về cánh taytính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining or belonging to the arm.
- Về bản chất của một cánh taytính từkhông so sánh (not comparable)Of the nature of an arm.
- Cánh taydanh từDenoting the upper valve of a brachiopod's shell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brachialDạng gốc (base form)
- brachialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brachial arterydanh từ | danh từ | Động mạch chính của cánh tay trên là sự tiếp nối trực tiếp của động mạch nách bắt đầu từ bờ dưới của cơ tròn lớn, chạy dọc theo mặt trong của cánh tay trên và chia thành các động mạch quay và động mạch trụ ở hố trụ |
| brachial plexusdanh từ | danh từ | Mạng lưới các dây thần kinh được hình thành bởi nhánh trước của dây thần kinh cổ C5–C8 và dây thần kinh ngực thứ nhất (T1) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc brachialNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhbracchialis
Cùng gốc (doublet)brachialis
Ví dụ
- . . […]
- , , , , , .