Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antebrachial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc tay; chi trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
relating to the forearm
Nguồn gốc
(etymology)
antebrachium
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antebraquial
Antebrachial (liên quan đến cẳng tay)
AI
1
Thuộc tay
1
Thuộc tay
1
Thuộc tay