antebrachium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tay; chi trướcdanh từThe forearm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- antebrachiumDạng gốc (base form)
- antebrachia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.