Dịch

brachium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cánh tay trêndanh từThe upper arm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brachiumDạng gốc (base form)
  2. brachia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. brachiumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhbracchium“arm”

Cùng gốc (doublet)braccio

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc brachium

AI