brachium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cánh tay trêndanh từThe upper arm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- brachiumDạng gốc (base form)
- brachia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- brachiumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhbracchium“arm”
Cùng gốc (doublet)braccio
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa