Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brazola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bɾaˈsola/
Nghĩa chính
1
Đi cùng
danh từ
coaming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brazola
Dạng gốc
(base form)
brazola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
陪
péi
Đi cùng, tháp tùng, đi theo
跟
gēn
Đi cùng, đi theo
送
sòng
Đưa, đi cùng
Tiếng Anh
coaming
Trên thuyền, mặt thẳng đứng của các kết cấu phía trên boong, chẳng hạn như mui xe, cửa sập và buồng lái
AI
1
Đi cùng
1
Đi cùng
1
Đi cùng