Nghĩa chính
- Trên thuyền, mặt thẳng đứng của các kết cấu phía trên boong, chẳng hạn như mui xe, cửa sập và buồng láidanh từOn a boat, the vertical side of above-deck structures, such as the coach roof, hatch, and cockpit.
- Khung nâng lên, được thiết kế để làm chệch hướng hoặc ngăn nước xâm nhập, xung quanh lỗ mở (ví dụ: cửa sập hoặc giếng trời) trên bề mặt phẳng, chẳng hạn như mái nhà hoặc sàndanh từA raised frame, designed to deflect or prevent entry of water, around an opening (e.g., a hatch or skylight) in a flat surface, such as a roof or deck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coamingDạng gốc (base form)
- coamingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha