Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brazo derecho
Nghĩa chính
1
Cánh tay phải
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
right hand
Cánh tay phải
lieutenant
Trợ tá, cấp phó, cánh tay phải
AI
1
Cánh tay phải
1
Cánh tay phải
1
Cánh tay phải