Dịch

right hand

danh từ (noun)
UK/ˈɹɑjt ˈhand/US/ˈɹaɪt ˈhænd/

Nghĩa chính

  1. Cánh tay phảidanh từA trusted assistant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. right handDạng gốc (base form)
  2. right handsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the left hand doesn't know what the right hand is doingcụm từHai bộ phận của một tổ chức không biết về hoạt động của nhau
right hand of fellowshipdanh từBàn tay phải do mục sư hoặc trưởng lão trao cho người khác trong lễ tấn phong ở một số nhà thờ
be someone's right handcụm từ(Nghĩa bóng) Là cánh tay phải của ai

Ví dụ

  • .Cô ấy giơ tay phải lên.
  • .Tay phải làm, tay trái không biết.
  • .Tay phải làm, tay trái không biết.

AI