Nghĩa chính
- Cánh tay phảidanh từA trusted assistant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- right handDạng gốc (base form)
- right handsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the left hand doesn't know what the right hand is doingcụm từ | cụm từ | Hai bộ phận của một tổ chức không biết về hoạt động của nhau |
| right hand of fellowshipdanh từ | danh từ | Bàn tay phải do mục sư hoặc trưởng lão trao cho người khác trong lễ tấn phong ở một số nhà thờ |
| be someone's right handcụm từ | cụm từ | (Nghĩa bóng) Là cánh tay phải của ai |
Xuất hiện ở từ khác
- rightkết hợptay phải
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy giơ tay phải lên.
- .Tay phải làm, tay trái không biết.
- .Tay phải làm, tay trái không biết.