Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manderecha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tay phải
danh từ
right hand
2
Vận may
danh từ
luck, fortune
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manderecha
Dạng gốc
(base form)
manderecha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
运
yùn
Vận may, vận đỏ
Tiếng Anh
luck
Sự ngẫu nhiên, vận may rủi, số phận
right hand
Cánh tay phải
AI
1
Tay phải
2
Vận may
1
Tay phải
2
Vận may
1
Tay phải
2
Vận may