mano derecha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌmano deˈɾet͡ʃa/
Nghĩa chính
- Tay phảidanh từright hand
- Cánh tay phải (trợ lý đáng tin cậy)danh từright-hand man (trusted assistant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mano derechaDạng gốc (base form)
- manos derechasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mano derecha | Ở phía tay phải |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .