right-hand man
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trợ thủ thân tíndanh từA trusted assistant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- right-hand manDạng gốc (base form)
- right-hand men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- [...] , .Anh ấy là người trợ thủ thân tín đích thực [...] và anh ấy đã chọn cô ấy làm trợ thủ thân tín vì biết cô ấy cũng là người giỏi.
- Carlos's .Con chó chăn cừu là trợ thủ thân tín của Carlos.
- .Hãy làm trợ thủ thân tín của tôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha