Dịch

right-hand man

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trợ thủ thân tíndanh từA trusted assistant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. right-hand manDạng gốc (base form)
  2. right-hand men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • [...] , .Anh ấy là người trợ thủ thân tín đích thực [...] và anh ấy đã chọn cô ấy làm trợ thủ thân tín vì biết cô ấy cũng là người giỏi.
  • Carlos's .Con chó chăn cừu là trợ thủ thân tín của Carlos.
  • .Hãy làm trợ thủ thân tín của tôi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI