Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diestra
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdjestɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tay phải (trợ lý)
danh từ
right hand (assistant)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diestra
Dạng gốc
(base form)
diestra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
right hand
Cánh tay phải
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mano derecha
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diestra
diestra
mente
Khéo léo; một cách khéo léo
trạng từ
AI
1
Tay phải (trợ lý)
1
Tay phải (trợ lý)
1
Tay phải (trợ lý)