Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diestramente
trạng từ
(adverb)
/ˌdjestɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Khéo léo; một cách khéo léo
trạng từ
skilfully; adroitly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skilfully
Khéo tay; tài giỏi
AI
1
Khéo léo
1
Khéo léo
1
Khéo léo