Dịch

braza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾaθa/

Nghĩa chính

  1. Bơi ếchdanh từbreaststroke
  2. Sải, sải taydanh từsynonym of estado, the Spanish brace or fathom (a traditional unit of length equal to 2 varas or about 1.67 meters)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brazaDạng gốc (base form)
  2. brazasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

braza españolaChưa có nghĩa
braza inglesaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Những hòn than đỏ rực trong lửa.

AI