braza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾaθa/
Nghĩa chính
- Bơi ếchdanh từbreaststroke
- Sải, sải taydanh từsynonym of estado, the Spanish brace or fathom (a traditional unit of length equal to 2 varas or about 1.67 meters)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brazaDạng gốc (base form)
- brazasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| braza española | Chưa có nghĩa | |
| braza inglesa | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- espaldatrái nghĩaKiểu bơi với cơ thể úp mặt xuống nước, trái với bơi ngửa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc brazaVí dụ
- .Những hòn than đỏ rực trong lửa.